Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng kinh doanh" (1)
phòng kinh doanh

Tiếng Anh
Danh từsales department
Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.
He is in the sales department.
Từ liên quan "phòng kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng kinh doanh" (1)
Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.
He is in the sales department.
